
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2020 | Kobe Koryo Gakuen High School | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Cerezo Osaka | Iwate Grulla Morioka | - | Cho thuê |
| 30-01-2022 | Iwate Grulla Morioka | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2022 | Cerezo Osaka | Iwate Grulla Morioka | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Iwate Grulla Morioka | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | Mito Hollyhock | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu