
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | AC Ajaccio U19 | AC Ajaccio II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AC Ajaccio II | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2016 | Ajaccio | Nancy | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Nancy | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2024 | Ajaccio | Paris FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 16:15 | FC Nantes | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 19:45 | Paris Saint Germain | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 17:00 | Raon L Etape | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 20:05 | Paris FC | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | Havre Athletic Club | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 18:00 | Paris FC | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 19:45 | LOSC Lille | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-11-2025 19:45 | Paris FC | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 20:05 | Paris FC | Lyon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-10-2025 18:45 | Paris FC | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu