
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | - | FK Vigør | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | FK Vigør | IK Start II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | IK Start II | Start Kristiansand | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2018 | Start Kristiansand | Ullensaker/Kisa IL | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2019 | Ullensaker/Kisa IL | Sarpsborg 08 | 0.045M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2019 | Sarpsborg 08 | Stromsgodset | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Stromsgodset | Bodo Glimt | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-03-2023 | Bodo Glimt | Viking | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2025 | Viking | Derby County | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Preston North End | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 12:00 | Derby County | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Derby County | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Derby County | Middlesbrough | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Leicester City | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Derby County | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 15-12-2025 20:00 | Sheffield Wednesday | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Derby County | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 12:30 | Derby County | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Middlesbrough | Derby County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |