
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2013 | Concórdia Atlético Clube (SC) | Boa EC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2014 | Boa EC | Itapirense-SP | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 15-04-2014 | Itapirense-SP | Unknown | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Unknown | Ethnikos Achnas FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Ethnikos Achnas FC | Agia Napa FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2016 | Agia Napa FC | Pafos FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Pafos FC | Ermis Aradippou | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Ermis Aradippou | Maritimo | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2019 | Maritimo | Pattaya United | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu