
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Panevezio futbolo akademija | Siauliai | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Siauliai | Stumbras | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Stumbras | Pro Vercelli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Pro Vercelli Youth | FK Svyturys Marijampole | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | FK Svyturys Marijampole | Latina Primavera | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Latina Primavera | FK Svyturys Marijampole | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2017 | FK Svyturys Marijampole | Lecce | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Lecce | FK Svyturys Marijampole | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | FK Svyturys Marijampole | Lecce | 50k € | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Lecce | ASD Sicula Leonzio | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | ASD Sicula Leonzio | Lecce | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Lecce | ASD Sicula Leonzio | Unknown | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | ASD Sicula Leonzio | Gubbio | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2021 | Gubbio | Viterbese | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2023 | Viterbese | Rimini | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 24/25 |
| Italian Lega Pro Champion (C) | 1 | 17/18 |