
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | VV Emmen Youth | FC Emmen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Emmen Youth | FC Emmen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Emmen U17 | AZ Alkmaar U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2021 | AZ Alkmaar | RKC Waalwijk | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | RKC Waalwijk | AZ Alkmaar | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | AZ Alkmaar | Willem II | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2024 | Willem II | Groningen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-03-2026 11:15 | PEC Zwolle | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-02-2026 13:30 | FC Utrecht | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-02-2026 13:30 | SC Heerenveen | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 17:45 | PEC Zwolle | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 17:45 | PEC Zwolle | SC Telstar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 17:45 | NEC Nijmegen | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 17:45 | PEC Zwolle | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-01-2026 17:45 | FC Twente Enschede | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 20-12-2025 17:45 | Excelsior SBV | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 13-12-2025 20:00 | PEC Zwolle | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Second League champion | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |