
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2015 | Water FC | St. George's FC | - | Cho thuê |
| 30-06-2015 | St. George's FC | Water FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2016 | Water FC | FC Karpaty Lviv | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | FC Karpaty Lviv | Akwa United | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2018 | Akwa United | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
| 30-12-2019 | Wydad Casablanca | USM US Mohammedia | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | USM US Mohammedia | Wydad Casablanca | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2021 | Wydad Casablanca | Hokkaido Consadole Sapporo | 0.824M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Fukushima United FC | - | Cho thuê |
| 31-12-2021 | Fukushima United FC | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2022 | Hokkaido Consadole Sapporo | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Moroccan champion | 1 | 18/19 |