
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Fortaleza U20 | Fortaleza | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2022 | Fortaleza | Dnipro-1(2017-2024) | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-09-2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Free player | - | Giải phóng |
| 02-01-2024 | Free player | AA Internacional de Limeira | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2024 | AA Internacional de Limeira | Al Najma(KSA) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 29-10-2024 15:00 | Al Najma(KSA) | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 25-09-2024 15:35 | Al Najma(KSA) | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 17-03-2024 19:00 | Red Bull Bragantino | Inter de Limeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 09-03-2024 21:00 | Santos | Inter de Limeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 17/18 |