
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Stoke City | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | West Ham United | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 12:00 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Queens Park Rangers | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-08-2025 11:30 | Queens Park Rangers | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-08-2025 14:00 | Coventry City | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-08-2025 14:00 | Watford | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 12-08-2025 18:45 | Plymouth Argyle | Queens Park Rangers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-08-2025 14:00 | Queens Park Rangers | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League Cup-Winner | 1 | 24/25 |