
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | - | Vizela U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Vizela U23 | Vizela | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vizela | CD Mafra | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-03-2026 16:00 | Fredericia | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-02-2026 13:00 | Randers FC | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-02-2026 13:00 | Fredericia | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 09-02-2026 18:00 | Vejle | Fredericia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-08-2025 15:00 | KuPs | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-08-2025 16:00 | Fredrikstad | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-07-2025 17:00 | Midtjylland | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-07-2025 17:30 | Midtjylland | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 15-05-2025 19:45 | CD Mafra | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 09-05-2025 19:15 | Feirense | CD Mafra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 21/22 |