
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2018 | - | Issy FF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-04-2018 | Issy FF (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-04-2019 | - | Santiago Morning (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Santiago Morning (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2020 | - | Nantes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Nantes (w) | Grenoble Claix (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-01-2026 13:00 | Lens Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | OL Lyonnes Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | Lens Women | Le Havre Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-12-2025 16:00 | Dijon Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 05-12-2025 20:00 | Lens Women | RC Saint Etienne Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup Nữ FIFA(CONCACAF) | 01-12-2025 01:00 | Belize Women | Haiti Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-11-2025 20:00 | Marseillaises Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-11-2025 18:00 | Lens Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-11-2025 16:00 | Fleury 91 Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 18-10-2025 15:00 | Montpellier Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu