
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2022 | Vålerenga Fotball Youth | Vålerenga Fotball Elite | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2023 | Vålerenga Fotball Elite | KFUM Oslo | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | KFUM Oslo | Vålerenga Fotball Elite | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2025 | Vålerenga Fotball Elite | Celta Vigo B | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2026 20:00 | Girona FC | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | RC Celta | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 17:30 | RC Celta | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-02-2026 20:00 | RC Celta | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | Getafe | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2026 17:30 | Real Sociedad | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | RC Celta | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-01-2026 20:00 | Sevilla FC | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 13:00 | RC Celta | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 13:00 | Real Oviedo | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu