
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | EFSC Titans (Eastern Florida State College) | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2021 | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Capital FC | - | Cho thuê |
| 30-07-2021 | Capital FC | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2021 | SLCC Bruins(Salt Lake Community College) | Seattle Redhawks (Seattle University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2022 | Seattle Redhawks (Seattle University) | Chicago FC United | - | Cho thuê |
| 30-07-2022 | Chicago FC United | Seattle Redhawks (Seattle University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2022 | Seattle Redhawks (Seattle University) | Syracuse Orange (Syracuse University) | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2023 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2023 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Vancouver Whitecaps | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-11-2025 00:00 | FC Tulsa | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 26-10-2025 00:00 | FC Tulsa | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2025 00:00 | Colorado Springs | Las Vegas Lights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-10-2025 21:00 | Charleston Battery | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-10-2025 00:00 | Colorado Springs | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 28-09-2025 00:00 | Colorado Springs | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-09-2025 01:00 | Colorado Springs | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-09-2025 00:00 | Colorado Springs | Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-09-2025 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 07-09-2025 01:10 | Colorado Springs | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Cup Winner | 2 | 24 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |