
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-03-2016 | Mikkelin Palloilijat | Ekenas IF Fotboll | - | Ký hợp đồng |
| 29-03-2017 | Ekenas IF Fotboll | Gjovik Lyn | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2018 | Gjovik Lyn | Tartu JK Maag Tammeka | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2020 | Tartu JK Maag Tammeka | Florø SK | - | Ký hợp đồng |
| 02-03-2021 | Florø SK | DFK Dainava Alytus | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | DFK Dainava Alytus | Free player | - | Giải phóng |
| 09-04-2022 | Free player | Pargas IF | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2023 | Free player | Panargiakos APO | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Free player | Lynx FC | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2024 | Lynx FC | Mikkelin Palloilijat | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Mikkelin Palloilijat | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu