
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | SK Slavia Prague U19 | Slavia Praha B | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2021 | Slavia Praha B | FK Graffin Vlasim | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | FK Graffin Vlasim | Slavia Praha B | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2022 | Slavia Praha B | Jablonec B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Jablonec B | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Baumit Jablonec | Sparta Praha B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Sparta Praha B | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 17:00 | Sparta Praha | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2026 17:30 | Sparta Praha | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 1 | 23/24 |
| Czech cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |