| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-09-2016 | Harrogate Town | Harrogate Railway | - | Cho thuê |
| 29-12-2016 | Harrogate Railway | Harrogate Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2018 | Harrogate Town | Boston United | - | Cho thuê |
| 07-09-2018 | Boston United | Harrogate Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-09-2018 | Harrogate Town | Whitby Town | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Whitby Town | Harrogate Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Harrogate Town | Gateshead | - | Cho thuê |
| 02-03-2020 | Gateshead | Harrogate Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-03-2020 | Harrogate Town | Gateshead | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Gateshead | Alfreton Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Alfreton Town | Blyth Spartans | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Alfreton Town | Blyth Spartans | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Blyth Spartans | Darlington 1883 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Blyth Spartans | Darlington | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu