
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | FK Banga Gargzdai B | Banga Gargzdai | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Banga Gargzdai | Kirkenes IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Kirkenes IF | Egersunds IK | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2018 | Egersunds IK | Bryne | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu