
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Georgia United | Atlanta United Academy | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2019 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Atlanta United Academy | Atlanta United | - | Ký hợp đồng |
| 12-12-2022 | Atlanta United | Montreal Impact | 0.564M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 16-01-2026 20:00 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-01-2026 20:00 | Leicester City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Hull City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 12-12-2025 20:00 | West Bromwich Albion | Sheffield United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Swansea City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |