| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Illichivec Mariupol U19 | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Free player | Nyva Ternopil | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2018 | Nyva Ternopil | Metalist 1925 Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
| 26-03-2019 | Metalist 1925 Kharkiv | Veres | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2019 | Veres | SK Tavriya Simferopol (-2022) | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2020 | Free player | Podillya Khmelnytskyi | - | Ký hợp đồng |
| 11-03-2022 | Podillya Khmelnytskyi | Bron Radom | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2023 | Bron Radom | Radunia Stezyca | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2023 | Radunia Stezyca | Podillya Khmelnytskyi | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2024 | Podillya Khmelnytskyi | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-07-2024 15:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | FC Mynai | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu