
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | CSKA Youth | CSKA Moscow II | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | CSKA Moscow II | Zenit Penza | - | Cho thuê |
| 31-12-2013 | Zenit Penza | CSKA Moscow II | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2014 | CSKA Moscow II | Torpedo Kutaisi | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Torpedo Kutaisi | CSKA Moscow II | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2014 | CSKA Moscow II | FC Ulisses Yerevan | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | FC Ulisses Yerevan | Torpedo Armavir | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Torpedo Armavir | Amkar-Junior | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Amkar-Junior | Amkar Perm | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Amkar Perm | Torpedo Kutaisi | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Ararat Moskau | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2019 | No team | FC Ararat Moscow | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | FC Ararat Moscow | Ararat Yerevan | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu