| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | FC Tranzits U19 | FC Tranzits | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | FC Tranzits | FK Ventspils II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | FK Ventspils II | JFK Ventspils | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2012 | JFK Ventspils | Rubin Kazan (R) | - | Cho thuê |
| 30-11-2012 | Rubin Kazan (R) | JFK Ventspils | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2012 | JFK Ventspils | Augšdaugavas NSS | - | Cho thuê |
| 31-05-2013 | Augšdaugavas NSS | JFK Ventspils | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | JFK Ventspils | FC Jurmala (- 2015) | - | Cho thuê |
| 31-12-2013 | FC Jurmala (- 2015) | JFK Ventspils | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2014 | JFK Ventspils | Nadwislan Gora | - | Cho thuê |
| 31-12-2014 | Nadwislan Gora | JFK Ventspils | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2017 | JFK Ventspils | Sortland IL | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2018 | Sortland IL | FK Spartaks | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FK Spartaks | JFK Ventspils | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2021 | JFK Ventspils | FK Backa Backa Palanka | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2021 | FK Backa Backa Palanka | TB Tuoroyri | - | Ký hợp đồng |
| 25-10-2021 | TB Tuoroyri | US Sambenedettese | - | Ký hợp đồng |
| 08-12-2021 | US Sambenedettese | Free player | - | Giải phóng |
| 09-10-2022 | Free player | Cittanova Calcio | - | Ký hợp đồng |
| 02-12-2022 | Cittanova Calcio | ASD Modenese Calcio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | ASD Modenese Calcio | JFK Ventspils | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2023 | JFK Ventspils | Hammerfest IF Stein | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Hammerfest IF Stein | USD Montagnano 1966 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian cup winner | 2 | 17 13 |
| Latvian champion | 1 | 14 |