
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-03-2016 | Nottingham Forest U18 | Dagenham Redbridge | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Dagenham Redbridge | Nottingham Forest U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2020 | Nottingham Forest | Aston Villa | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Aston Villa | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-02-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Aston Villa | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Bournemouth AFC | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Aston Villa | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Aston Villa | Red Bull Salzburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Newcastle United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Fenerbahce | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-01-2026 16:30 | Aston Villa | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Player of the Year | 2 | 21/22 19/20 |