
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Tennis Borussia Berlin U17 | Tennis Borussia Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Tennis Borussia Berlin U19 | Hertha Zehlendorf U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Hertha Zehlendorf U19 | Hertha BSC Berlin Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Hertha BSC Berlin Youth | Chemnitzer | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Chemnitzer | Free player | - | Giải phóng |
| 01-10-2018 | Free player | SG Sonnenhof Grossaspach | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2020 | SG Sonnenhof Grossaspach | VSG Altglienicke | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | VSG Altglienicke | Free player | - | Giải phóng |
| 31-01-2024 | Free player | VSG Altglienicke | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | VSG Altglienicke | Free player | - | Giải phóng |
| 14-09-2024 | Free player | BFC Preussen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saxony Cup winner | 1 | 16/17 |