
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Barnet U18 | Barnet | - | Ký hợp đồng |
| 27-10-2016 | Barnet | Hampton Richmond Borough | - | Cho thuê |
| 09-12-2016 | Hampton Richmond Borough | Barnet | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2020 | Barnet | Peterborough United | 0.57M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Peterborough United | Ipswich Town | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Ipswich Town | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 18:00 | Coventry City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 13:00 | Millwall | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Ipswich Town | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Leicester City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Ipswich Town | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Ipswich Town | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 02-12-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |