
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2016 | Basel (w) | Turbine Potsdam (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Turbine Potsdam (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2023 | Paris FC (w) | AS Roma (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | Strasbourg Women | Montpellier Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | Nantes Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-12-2025 16:00 | Strasbourg Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 06-12-2025 16:00 | Strasbourg Women | Fleury 91 Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-11-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 19-11-2025 16:00 | Strasbourg Women | RC Saint Etienne Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-10-2025 20:00 | Marseillaises Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 19-10-2025 13:00 | Strasbourg Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 04-10-2025 13:00 | Montpellier Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 27-09-2025 15:00 | Dijon Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cyprus Women's Cup winner | 1 | 17 |