
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | BK Sölleröd-Vedbaek | Kjöbenhavns Boldklub Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Kjöbenhavns Boldklub Youth | FC Nordsjaelland Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2024 | Nordsjaelland | Sporting CP | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 17-01-2026 17:30 | RB Leipzig | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 19:30 | RB Leipzig | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 17:30 | RB Leipzig | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-12-2025 19:30 | 1. FC Union Berlin | RB Leipzig | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 17:30 | RB Leipzig | Eintracht Frankfurt | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-12-2025 20:00 | RB Leipzig | 1. FC Magdeburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-11-2025 19:30 | Borussia Monchengladbach | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-11-2025 14:30 | RB Leipzig | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | RB Leipzig | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Portuguese champion | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |