
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Assago | Accademia Inter | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Accademia Inter | Atalanta Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Atalanta U19 | Atalanta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Atalanta U23 | Atalanta | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 07-03-2026 14:00 | Cagliari | Como | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-02-2026 19:45 | Parma | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 19:45 | Cagliari | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 16-02-2026 19:45 | Cagliari | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-02-2026 19:45 | AS Roma | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-01-2026 19:45 | Cagliari | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 17:00 | Fiorentina | Cagliari | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-01-2026 19:45 | Cagliari | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-01-2026 17:30 | Genoa | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 17:30 | Cremonese | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |