
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-12-2016 | Saint-Etienne B | Lusitanos | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Lusitanos | Saint-Etienne B | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-03-2018 | Saint-Etienne B | Haugesund | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2020 | Haugesund | Aalesund FK | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Aalesund FK | Haugesund | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-02-2021 | Haugesund | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Sarpsborg 08 | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2022 | RC Sporting Charleroi | Free player | - | Giải phóng |
| 09-01-2023 | - | Spartak Varna | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2023 | Free player | Spartak Varna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Spartak Varna | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 16/17 15/16 |