
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-07-2014 | Lillestrøm SK Youth | Start Kristiansand | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Start Kristiansand | Celtic FC | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2017 | Celtic FC | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Kilmarnock | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2021 | Celtic FC | Brentford | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Chelsea | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Brentford | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Everton | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Brentford | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Brentford | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 17-12-2025 19:30 | Manchester City | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 16:30 | Brentford | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Tottenham Hotspur | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Arsenal | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League Cup-Winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 5 | 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Scottish champion | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Scottish cup winner | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Scottish league cup winner | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |