
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2024 | El Ahly U19 | EL Ahly U21 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-11-2025 18:00 | Petrojet | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-11-2025 15:00 | Wadi Degla SC | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 25-10-2025 14:00 | Haras El Hodood | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 18-10-2025 17:00 | Ismaily SC | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 27-09-2025 20:00 | Japan U20 | Egypt U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-08-2025 15:00 | El Mokawloon El Arab | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian champion | 2 | 23/24 22/23 |