
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Linfield FC U18 | Preston North End Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Preston North End Reserves | Portadown | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Portadown | Ballymena United FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ballymena United FC | HW Welders | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | HW Welders | Linfield FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Linfield FC | Ards FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Ards FC | HW Welders | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | HW Welders | Dundela | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Dundela | HW Welders | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu