
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2017 | AJ Auxerre U19 | Auxerre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Auxerre B | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 16:00 | RC Lens | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Comoros | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 14:00 | Mali | Zambia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | LOSC Lille | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | Metz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 18:00 | Paris FC | AJ Auxerre | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 14:00 | AJ Auxerre | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| French 2nd tier champion | 1 | 23/24 |