
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Ghazl Shebeen | Enppi SC U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Enppi SC U23 | Enppi | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2008 | Enppi | Petrol Asyut | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Petrol Asyut | Ismaily SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Ismaily SC | Al Hilal | 0.375M € | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Al Hilal | Ismaily SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-10-2013 | Ismaily SC | Zamalek SC | 0.09M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2015 | Zamalek SC | Wadi Degla SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Wadi Degla SC | El Mokawloon El Arab | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2019 | El Mokawloon El Arab | Pyramids FC | 0.027M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2020 | Pyramids FC | Enppi | - | Cho thuê |
| 30-10-2020 | Enppi | Pyramids FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-11-2020 | Pyramids FC | Bank El Ahly | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2021 | Bank El Ahly | Ittihad Alexandria SC | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2022 | Ittihad Alexandria SC | El Mokawloon El Arab | - | Cho thuê |
| 30-08-2022 | El Mokawloon El Arab | Ittihad Alexandria SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-09-2022 | Ittihad Alexandria SC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2022 | Free player | Haras El Hodood | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2023 | Haras El Hodood | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 19 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Egyptian champion | 1 | 14/15 |
| Egyptian cup winner | 3 | 14/15 13/14 12/13 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 10/11 |
| AFC Champions League participant | 1 | 10/11 |
| Crown Prince Cup Winner | 1 | 10/11 |