
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FCV Dender EH Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Club Brugge Youth | FC Brügge U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Brügge U17 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Club Brugge KV U23 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Club Brugge | Royal Antwerp | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 12:30 | Manchester United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 16:30 | Manchester United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 20:15 | Burnley | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 12:30 | Leeds United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Manchester United | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-12-2025 20:00 | Manchester United | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-12-2025 16:30 | Aston Villa | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-12-2025 20:00 | Manchester United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-12-2025 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-12-2025 20:00 | Manchester United | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Belgian Supercup Winner | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Belgian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |