
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | CS Bretigny Youth | AS Nancy-Lorraine U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AS Nancy-Lorraine U17 | AS Nancy-Lorraine U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AS Nancy-Lorraine U19 | Nancy | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2022 | Nancy | Monza | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Monza | LFA Reggio Calabria | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | LFA Reggio Calabria | Monza | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Monza | AC Milan | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 19-01-2026 17:30 | Cremonese | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-01-2026 19:45 | Juventus | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 17:30 | Cremonese | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 14:00 | Fiorentina | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 14:00 | Cremonese | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-12-2025 17:00 | Lazio | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 14:00 | Torino | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 11:30 | Cremonese | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-12-2025 19:45 | Bologna | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 14:00 | Cremonese | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |