
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Stade Rennais FC U19 | Chateauroux II | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Chateauroux II | Gozzano | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2021 | Gozzano | FC Saint-Louis Neuweg | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2022 | FC Saint-Louis Neuweg | Raon L Etape | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Raon L Etape | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Lierse Kempenzonen | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 19-12-2025 19:00 | KVSK Lommel | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-12-2025 19:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2025 19:00 | Francs Borains | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-12-2025 15:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 29-11-2025 19:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-11-2025 19:00 | Club Nxt | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-10-2025 19:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | KVSK Lommel | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-10-2025 18:00 | RFC Seraing | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 19-10-2025 14:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 12-10-2025 19:00 | Mali | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu