
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | KF Ferizaj | Shkendija Tetovo Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Shkendija Tetovo Youth | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2021 | Shkendija Tetovo | Skenderbeu Korca | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Skenderbeu Korca | Shkendija Tetovo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Shkendija Tetovo | NK Mura 05 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Romania | 04-03-2026 15:30 | Arges | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-03-2026 16:00 | FC Dinamo 1948 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-02-2026 18:00 | Petrolul Ploiesti | Arges | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-02-2026 15:00 | Arges | Hermannstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-02-2026 16:00 | FC Universitatea Cluj | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 31-01-2026 15:00 | Arges | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-01-2026 15:00 | Metaloglobus | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-12-2025 15:00 | FC Otelul Galati | Arges | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-12-2025 15:00 | Arges | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-12-2025 15:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Arges | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Macedonian champion | 3 | 20/21 18/19 17/18 |