
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2020 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Real Sociedad | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2022 | Real Sociedad | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Mirandes | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Real Sociedad | Tenerife | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Tenerife | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2024 | Real Sociedad | CD Leganes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-01-2026 19:30 | Castellon | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-01-2026 13:00 | CD Leganes | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Albacete Balompié SAD | CD Leganes | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-12-2025 17:30 | CD Leganes | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-12-2025 17:30 | Racing Santander | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-12-2025 15:15 | CD Leganes | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 18:00 | CD Leganes | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-11-2025 13:00 | Real Zaragoza | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-11-2025 17:30 | CD Leganes | Almeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-11-2025 13:00 | Real Sociedad B | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 20/21 |