
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Feyenoord Youth | Manchester City Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Manchester City Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | PSV Eindhoven Youth | Olympique Marseille Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Olympique Marseille Youth | Hertha BSC Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2021 | Hertha Berlin II | Arsenal U23 | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Arsenal U23 | Sparta Rotterdam | - | Cho thuê |
| 29-01-2023 | Sparta Rotterdam | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Arsenal U23 | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Wigan Athletic | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Arsenal U23 | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 20-01-2024 | Wigan Athletic | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Arsenal U23 | Servette | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Servette | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Arsenal U23 | Free player | - | Giải phóng |
| 01-01-2025 | Free player | Maribor | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 17/18 |
| German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 17/18 |