| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | JMG Academy Algier | Paradou AC U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Paradou AC U21 | Paradou AC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Paradou AC | JS kabylie | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | JS kabylie | Paradou AC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Paradou AC | USM Alger | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | USM Alger | ES Setif | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| CAF Confederation Cup winner | 1 | 22/23 |