| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | FC Nomme United Youth | FC Nomme United U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Nomme United U17 | FC Nomme United | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2019 | FC Nomme United | Hellas Sport Youth | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2020 | Hellas Sport Youth | AS Roma U19 | - | Cho thuê |
| 30-08-2020 | AS Roma U19 | Hellas Sport Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-09-2020 | Hellas Sport Youth | Inter Under 18 | 0.32M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Inter Under 18 | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2022 | Inter Milan U20 | Torino U19 | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2023 | Torino U19 | Ujpest FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Ujpest FC | Dunajska Streda | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2024 | Dunajska Streda | Ponferradina | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Ponferradina | Elche Ilicitano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 2 | 20/21 17/18 |
| Estonian Youth Champion | 1 | 18/19 |
| Estonian third tier champion | 1 | 18/19 |