
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-08-2021 | Al-Qadsiah | Al Hilal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2022 | Al Hilal | Al-Fateh SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Fateh SC | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 17:30 | NEOM Sports Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al Shabab FC | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 14:00 | NEOM Sports Club | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 15:05 | Al Hazem | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 15:25 | NEOM Sports Club | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-12-2025 17:30 | NEOM Sports Club | Al Najma(KSA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-11-2025 17:30 | Al Taawoun | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 13:50 | NEOM Sports Club | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-10-2025 17:30 | Al Kholood | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-10-2025 15:30 | NEOM Sports Club | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Saudi Arabian champion | 2 | 23/24 21/22 |
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Saudi Cup Winner | 2 | 23/24 22/23 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |