
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2008 | Paulista FC (SP) | União São João EC (SP) | - | Cho thuê |
| 30-05-2008 | União São João EC (SP) | Paulista FC (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2008 | Paulista FC (SP) | Lausanne Sports | - | Cho thuê |
| 30-12-2008 | Lausanne Sports | Paulista FC (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2009 | Paulista FC (SP) | Parana PR | - | Cho thuê |
| 30-12-2009 | Parana PR | Paulista FC (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2009 | Paulista FC (SP) | Parana PR | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2010 | Parana PR | Vitoria Guimaraes | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2012 | Vitoria Guimaraes | Figueirense | - | Ký hợp đồng |
| 10-12-2013 | Figueirense | Comercial Futebol Clube (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 13-04-2014 | Comercial Futebol Clube (SP) | Vila Nova | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2014 | Vila Nova | Cuiaba | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Cuiaba | Mirassol | - | Ký hợp đồng |
| 15-04-2015 | Mirassol | America MG | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | America MG | Jeju SK FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Jeju SK FC | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | RB Omiya Ardija | America MG | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2020 | America MG | Mirassol | - | Cho thuê |
| 29-04-2020 | Mirassol | America MG | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2022 | America MG | SC Paysandu Para | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | SC Paysandu Para | Oeste FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-05-2023 | Oeste FC | AA Portuguesa | - | Ký hợp đồng |
| 09-11-2023 | AA Portuguesa | Serra Branca EC | - | Ký hợp đồng |
| 08-04-2024 | Serra Branca EC | AA Portuguesa | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2024 | AA Portuguesa | Thrissur Magic FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2025 | Thrissur Magic FC | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Portuguese cup winner | 1 | 13 |
| Europa League participant | 1 | 11/12 |