
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Luzern Youth | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Luzern U21 | Luzern | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2019 | Luzern | Emmen | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Emmen | Luzern | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Luzern | Young Boys | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Valencia CF | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-12-2025 20:00 | Valencia CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:00 | Sporting Gijon | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 13:00 | Atletico Madrid | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-12-2025 15:15 | Valencia CF | Sevilla FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 20:00 | FC Cartagena | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-09-2025 17:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Valencia CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-09-2025 19:00 | FC Barcelona | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Swiss cup winner | 2 | 22/23 20/21 |