
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2013 | Free player | Slask Wroclaw U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Slask Wroclaw U19 | Slask Wroclaw II | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2016 | Slask Wroclaw II | KS Legionovia Legionowo | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | KS Legionovia Legionowo | Slask Wroclaw II | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2016 | Slask Wroclaw II | Korona Kielce | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2017 | Korona Kielce | KS Legionovia Legionowo | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | KS Legionovia Legionowo | Korona Kielce | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Korona Kielce | Wisla Plock | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2019 | Wisla Plock | Piast Zmigrod | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2020 | Piast Zmigrod | Pogon Siedlce | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu