
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Rapid Vienna (Youth) | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2019 | Rapid Wien | Sassuolo | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2023 | Sassuolo | Fenerbahce | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 17:00 | Alanyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14-01-2026 17:30 | Beyoglu Yeni Carsi | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10-01-2026 15:45 | Galatasaray | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 06-01-2026 17:30 | Fenerbahce | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23-12-2025 17:30 | Fenerbahce | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 14:00 | Eyupspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-12-2025 17:00 | Fenerbahce | Konyaspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Brann | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Fenerbahce | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 2 | 24 20 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |