
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | RSC Anderlecht U18 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-02-2026 19:00 | RSCA Futures | Jong Genk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-01-2026 15:00 | RSCA Futures | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-01-2026 19:00 | RSCA Futures | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 12-12-2025 19:00 | SK Beveren | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-12-2025 19:00 | Jong Genk | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 29-11-2025 19:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-11-2025 19:00 | RSCA Futures | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 02-11-2025 15:00 | Patro Eisden | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 09-10-2025 23:00 | Morocco U20 | South Korea U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 01-10-2025 23:00 | Brazil U20 | Morocco U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 20 World Champion | 1 | 25 |