
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-02-2016 | FShM Moskau | SShOR Yunost Moskau Spartak | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | SShOR Yunost Moskau Spartak | FK Domodedovo (-2017) | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2018 | - | FK Khimki B | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2019 | FK Khimki B | Ararat Moskow (-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2020 | Ararat Moskow (-2020) | Zorkiy Krasnogorsk | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Zorkiy Krasnogorsk | FK Kolomna | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2021 | FK Kolomna | Volga Nizhny Novgorod | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Volga Nizhny Novgorod | Veles | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Veles | Volga Nizhny Novgorod | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-02-2023 | Volga Nizhny Novgorod | Urartu | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Urartu | Volga Nizhny Novgorod | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-07-2024 | Volga Nizhny Novgorod | BATE Borisov | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | BATE Borisov | Volga Nizhny Novgorod | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2025 | Volga Nizhny Novgorod | FC Pyunik | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu