
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:15 | Italy Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-02-2026 20:00 | Marseillaises Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-02-2026 14:00 | OL Lyonnes Women | RC Saint Etienne Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-01-2026 18:00 | OL Lyonnes Women | Lens Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-12-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Fleury 91 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-12-2025 16:00 | Le Havre Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 02-12-2025 18:00 | Sweden Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-11-2025 18:00 | Montpellier Women | OL Lyonnes Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-11-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Feminine Division 1 winner | 1 | 24/25 |