
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Free player | Halmstads BK U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Halmstads BK U17 | Halmstads BK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2021 | Halmstads BK U19 | Tvaakers IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Tvaakers IF | Sandvikens IF | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2024 | Sandvikens IF | IFK Varnamo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-03-2026 19:00 | Damac | Al Riyadh | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-02-2026 19:00 | Al Fateh SC | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-02-2026 19:00 | Damac | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-02-2026 15:45 | Damac | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-02-2026 15:00 | Al Ettifaq FC | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-02-2026 15:40 | Damac | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 14:30 | Morocco | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 07-12-2025 17:00 | Syria | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 04-12-2025 17:00 | Syria | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 01-12-2025 13:00 | Tunisia | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu